J355
Trụ chắn giao thông dành cho sân bay, lãnh sự quán, ngân hàng, bến cảng
Bao gồm 4 loại:
- J355 (HA) Automatic M30-P1
- J355 (HA) Automatic M50
- J355 (F) Fixed M30
- J355 (F) Fixed M50
J355 HA- M30-P1 BOLLARD CERTIFIED FOR USE IN PERIMETER SECURITY AREAS
Trụ chắn được thiết kế và thử nghiệm để bảo vệ các khu vực nhạy cảm như sân bay, lãnh sự quán, ngân hàng, bến cảng…
Trụ chắn được thử nghiệm theo American Standard, có thể ngăn cản được xe tải 6800kg đang đi với tốc độ 50km/ giờ.
Được khóa đúng vị trí ngay cả khi mất điện.
J355 F M30 BOLLARD
Được thử nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM F 2656-07 của Mỹ.
Có thể cài đặt gộp với các trụ chắn khác.
J355 HA M50 AUTOMATIC BOLLARD
Thử nghiệm theo tiêu chuẩn PAS 68:2013 và IWA 14-1:2013
Có thể ngăn chặn xe tải nặng 7500kg đang đạt tốc độ 80km/h.
Có phiên bản nâng lên với tốc độ cao.
J355 F M50 FIXED BOLLARD
• Được thử nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM F 2656-07 của Mỹ
• Có thể ngăn chặn xe tải nặng 7500kg đang đạt tốc độ 80km/h.
• Có thể cài đặt gộp với các trụ chắn khác.
- J355 HA
- J355 F M30
- J355 F M50
Technical data | J355 HA M30-P1 | J275 HA M30-P1 INOX | J355 HA M30-P1 EFO | J355 HA M30-P1 INOX EFO |
| Drive | Hydraulic Actuator | Hydraulic Actuator | Hydraulic Actuator | Hydraulic Actuator |
| Cylinder height from ground [mm] | 1000 | 1000 | 1000 | 1000 |
| Cylinder diameter [mm] | 355 | 355 | 355 | 355 |
| Cylinder material | Steel SJ235JRG2 EN 10277 (16mm thick) | Steel SJ235JRG2 EN 10277 (16mm thick) | Steel SJ235JRG2 EN 10277 (16mm thick) | Steel SJ235JRG2 EN 10277 (16mm thick) |
| Cylinder surface | Cataphoresis and polyester powder painted | Satin finishing | Cataphoresis and polyester powder painted | Satin finishing |
| Head | Aluminium painted case RAL 9006 | Aluminium painted case RAL 9006 | ||
| Rising time [s] | ~6 | ~6 | ~6 | ~6 |
| Quick rise device | No | No | Yes (EFO) | Yes (EFO) |
| Emergency rising time [s] | - | - | - 1,5 | - 1,5 |
| Descent time [s] | ~ 2 | ~ 2 | ~ 2 | ~ 2 |
| Release device | Optional | Optional | Optional | Optional |
| Power supply | 230V ~ 50(60Hz) | 230V ~ 50(60Hz) | 230V ~ 50(60Hz) | 230V ~ 50(60Hz) |
| Max power consumption [W] | ~ 2,8 Kw | ~ 2,8 Kw | ~ 2,8 Kw | ~ 2,8 Kw |
| Hydraulic unit protection Index | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 |
| Max expresssed force [N] | 5000 | 5000 | 5000 | 5000 |
| Impact resistance [J] | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 |
| Break in resistance [J] | 656.000 | 656.000 | 656.000 | 656.000 |
| Total weight [Kg] | 550 | 560 | 550 | 560 |
| Operating temperature | -15 °C / +55 °C | -15 °C / +55 °C | -15 °C / +55 °C | -15 °C / +55 °C |
| Operating temperature with heater (accessory) | -40 °C / +55 °C | -40 °C / +55 °C | -40 °C / +55 °C | -40 °C / +55 °C |
| Underground product dimensions WxDxH [mm | 590 x670 x 1665 | 590 x670 x 1665 | 590 x670 x 1665 | 590 x670 x 1665 |
| Required excavation dimensions WxDxH [mm] | 3200 x 1600 x 1800 | 3200 x 1600 x 1800 | 3200 x 1600 x 1800 | 3200 x 1600 x 1800 |
| Loading class (EN 124) | C25 (25t) | C25 (25t) | C25 (25t) | C25 (25t) |
Technical data | J355 F M30 | J355 F M30 INOX |
| Cylinder height from ground [mm] | 1000 | 1000 |
| Cylinder diameter [mm] | 355 | 355 |
| Cylinder material | Steel SJ235JRG2 EN 10277 (16mm thick) | Steel SJ235JRG2 EN 10277 (16mm thick) |
| Cylinder surface | Cataphoresis and polyester powder painted Dark grey metallized RAL 7021 | Satin finishing |
| Head | Aluminium painted case RAL 9006 | Aluminium painted case RAL 9006 |
| Reflective strip height [mm] | 55 | 55 |
| Reflective strip colour | White | White |
| Total weight [Kg] | 652 | 652 |
| Break in resistance | 656.000 J | 656.000 J |
| Required excavation dimensions WxDxH [mm] | 4000 x 2300 x 350 | 4000 x 2300 x 350 |
Technical data | J355 F M50 | J355 F M50 INOX |
| Cylinder height from ground [mm] | 1200 | 1200 |
| Cylinder diameter [mm] | 355 | 355 |
| Cylinder material | Steel SJ235JRG2 EN 10277 (16mm thick) | Steel SJ235JRG2 EN 10277 (16mm thick) |
| Cylinder surface | Cataphoresis and polyester powder painted Dark grey metallized RAL 7021 | Satin finishing |
| Head | Aluminium painted case RAL 9006 | Aluminium painted case RAL 9006 |
| Reflective strip height [mm] | 55 | 55 |
| Reflective strip colour | White | White |
| Total weight [Kg] | 680 | 680 |
| Break in resistance | 1.680.000 J | 1.680.000 J |
| Required excavation dimensions WxDxH [mm] | 4000 x 2300 x 350 | 4000 x 2300 x 350 |

